Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 22 | 8 | 5 | 72:32 | 74 | 2 |
| Chủ | 17 | 13 | 3 | 1 | 41:12 | 42 | 2 |
| Khách | 18 | 9 | 5 | 4 | 31:20 | 32 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | |
| Tất cả | 35 | 22 | 11 | 2 | 38:9 | 77 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 4 | 1 | 23:6 | 40 | 1 |
| Khách | 18 | 10 | 7 | 1 | 15:3 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Crystal Palace
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 11 | 11 | 13 | 38:44 | 44 | 15 | |
| Chủ | 18 | 4 | 9 | 5 | 18:21 | 21 | 15 | |
| Khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 20:23 | 23 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 35 | 11 | 14 | 10 | 19:21 | 47 | 11 | 31% |
| Chủ | 18 | 5 | 7 | 6 | 8:10 | 22 | 16 | 28% |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 11:11 | 25 | 3 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
42
02
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Manchester City | 7T 0H 3B |
| Điều khiển Crystal Palace | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Europa Conference League
14 Ngày



