Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Burnley
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 4 | 8 | 23 | 35:71 | 20 | 19 |
| Chủ | 17 | 2 | 5 | 10 | 15:26 | 11 | 20 |
| Khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 20:45 | 9 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | |
| Tất cả | 35 | 4 | 12 | 19 | 15:35 | 24 | 19 |
| Chủ | 17 | 2 | 6 | 9 | 7:17 | 12 | 20 |
| Khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 8:18 | 12 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Aston Villa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 17 | 7 | 11 | 48:44 | 58 | 5 | |
| Chủ | 18 | 11 | 2 | 5 | 28:20 | 35 | 5 | |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 20:24 | 23 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 35 | 9 | 15 | 11 | 19:21 | 42 | 15 | 26% |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 12:10 | 27 | 11 | 39% |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 7:11 | 15 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
52
11
52
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
H
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Burnley | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Aston Villa | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Europa League
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày



