Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 9 | 9 | 17 | 42:61 | 36 | 18 |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 24:29 | 19 | 16 |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 18:32 | 17 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 10 | 14 | 11 | 21:24 | 44 | 12 |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 14:10 | 26 | 13 |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 7:14 | 18 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 23 | 7 | 5 | 67:26 | 76 | 1 | |
| Chủ | 18 | 14 | 2 | 2 | 40:11 | 44 | 1 | |
| Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 27:15 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:4 | 12 | ||
| Tất cả | 35 | 16 | 15 | 4 | 28:10 | 63 | 2 | 46% |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 17:4 | 37 | 3 | 56% |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:6 | 26 | 2 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
01
22
01
22
B
B
3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
25
25
25
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
04
06
04
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
33
31
33
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển West Ham United | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Arsenal | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
UEFA Champions League
20 Ngày



