Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Groningen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 6 | 14 | 45:43 | 42 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:17 | 22 | 13 |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 20:26 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 18 | 6 | 19:17 | 42 | 10 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 12:7 | 24 | 11 |
| Khách | 16 | 3 | 9 | 4 | 7:10 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
N.E.C. Nijmegen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 11 | 6 | 74:50 | 56 | 3 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 39:24 | 29 | 6 | |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 35:26 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 10 | 11 | 28:29 | 43 | 9 | 34% |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 14:15 | 22 | 15 | 38% |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 14:14 | 21 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
23
43
23
43
T
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
31
33
31
33
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
T
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
3
H
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
22
32
22
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển FC Groningen | 1T 4H 2B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 4T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày



