Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 5 | 18 | 43:59 | 29 | 15 |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 23:26 | 15 | 16 |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 20:33 | 14 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 9 | 13 | 20:28 | 36 | 13 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:11 | 23 | 7 |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 7:17 | 13 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 12 | 8 | 42:37 | 45 | 9 | |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 21:18 | 24 | 10 | |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 21:19 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 13 | 8 | 18:18 | 43 | 8 | 32% |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 7:8 | 22 | 11 | 31% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:10 | 21 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
50
00
50
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
30
30
30
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
11
41
11
41
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
14 Ngày



