Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 41:52 | 38 | 12 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:20 | 25 | 10 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 15:32 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:16 | 2 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 21:25 | 39 | 10 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 13:12 | 22 | 10 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 8:13 | 17 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:6 | 4 |
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 8 | 11 | 51:42 | 47 | 8 | |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 25:15 | 27 | 9 | |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 26:27 | 20 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 14 | 6 | 22:14 | 50 | 6 | 38% |
| Chủ | 16 | 7 | 8 | 1 | 12:4 | 29 | 4 | 44% |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:10 | 21 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
30
33
30
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
02
22
02
22
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Millot |
| Điều khiển Stade Brestois | 0T 5H 5B |
| Điều khiển Strasbourg | 2T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
4 Ngày
VĐQG Pháp
4 Ngày



