Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lens
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 21 | 4 | 7 | 62:33 | 67 | 2 |
| Chủ | 16 | 14 | 0 | 2 | 35:11 | 42 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 27:22 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 11 | 9 | 23:19 | 47 | 7 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 13:7 | 27 | 6 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:12 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 23 | 4 | 5 | 71:27 | 73 | 1 | |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 41:12 | 41 | 2 | |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 30:15 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 17 | 10 | 5 | 32:13 | 61 | 1 | 53% |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 17:7 | 34 | 1 | 59% |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 15:6 | 27 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
30
33
30
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
02
22
02
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
3
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
2.5
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp Pháp
10
51
10
51
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
32
54
32
54
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
22
23
22
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Lens | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
4 Ngày
Cúp Pháp
9 Ngày
VĐQG Pháp
4 Ngày
UEFA Champions League
17 Ngày



