Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Angers SCO
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 7 | 16 | 27:46 | 34 | 13 |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 17:19 | 22 | 13 |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 10:27 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:14 | 2 | |
| Tất cả | 32 | 7 | 11 | 14 | 9:23 | 32 | 16 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 6:12 | 18 | 14 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 3:11 | 14 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 |
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 7 | 11 | 50:41 | 46 | 8 | |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 25:15 | 27 | 9 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 25:26 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 14 | 6 | 21:14 | 47 | 6 | 35% |
| Chủ | 16 | 7 | 8 | 1 | 12:4 | 29 | 4 | 44% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:10 | 18 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
14
25
14
25
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hakim Ben el Salem Hadj |
| Điều khiển Angers SCO | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Strasbourg | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
3 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày



