Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Toulouse
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 8 | 13 | 45:45 | 41 | 10 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 23:23 | 21 | 14 |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 22:22 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 11 | 13 | 19:22 | 35 | 13 |
| Chủ | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:11 | 15 | 17 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 13:11 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Lyonnais
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 18 | 6 | 8 | 52:34 | 60 | 3 | |
| Chủ | 16 | 12 | 1 | 3 | 30:14 | 37 | 3 | |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 22:20 | 23 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 15 | 13 | 4 | 27:11 | 58 | 2 | 47% |
| Chủ | 16 | 7 | 8 | 1 | 13:5 | 29 | 3 | 44% |
| Khách | 16 | 8 | 5 | 3 | 14:6 | 29 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
23
34
23
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Pháp
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
23
00
23
B
2.5/3
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
2
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
14
25
14
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastien Dechepy |
| Điều khiển Toulouse | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Lyonnais | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày



