Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lustenau Áo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 6 | 6 | 38:25 | 51 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 20:8 | 30 | 1 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18:17 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 14 | 6 | 16:13 | 35 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 11:3 | 24 | 4 |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 5:10 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | 9 |
SKU Amstetten
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 11 | 5 | 40:32 | 44 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:12 | 24 | 5 | |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:20 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 10 | 6 | 19:11 | 43 | 2 | 41% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 10:3 | 25 | 2 | 50% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:8 | 18 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
42
00
42
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Áo
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
30
50
30
50
B
2/2.5
T
Hạng 2 Áo
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
41
00
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
63
41
63
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



