Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St.Polten
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 5 | 7 | 43:26 | 50 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 24:10 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:16 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 15:11 | 34 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 8:5 | 20 | 5 |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 7:6 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
WSC Hertha Wels
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 6 | 12 | 36:36 | 33 | 10 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:14 | 20 | 8 | |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 21:22 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 12 | 9 | 18:20 | 30 | 12 | 22% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:9 | 19 | 8 | 36% |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 8:11 | 11 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
45
22
45
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
21
25
21
25
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



