So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Stripfing Weiden
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 39:43 | 34 | 13 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:19 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 18:24 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 13 | 11 | 15:25 | 31 | 14 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:10 | 16 | 13 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:15 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 36:37 | 37 | 9 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 22:17 | 20 | 7 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 14:20 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 18:16 | 41 | 4 | 36% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 11:8 | 19 | 7 | 29% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 7:8 | 22 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
27
12
27
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Hạng 2 Áo
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Áo
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
41
51
41
51
T
T
4.5/5
2
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



