Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sturm Graz(Trẻ)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 6 | 16 | 24:43 | 21 | 14 |
| Chủ | 13 | 1 | 3 | 9 | 10:22 | 6 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 14:21 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 8 | 14 | 10:22 | 23 | 14 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 4:10 | 11 | 15 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:12 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
Rapid Vienna (Trẻ)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 5 | 14 | 31:44 | 29 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 18:20 | 19 | 9 | |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13:24 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 16:15 | 38 | 6 | 33% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:6 | 20 | 6 | 29% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 8:9 | 18 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
23
43
23
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
45
12
45
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
00
41
00
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
52
64
52
64
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



