Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 29 | 1 | 4 | 89:31 | 88 | 1 |
| Chủ | 17 | 17 | 0 | 0 | 52:9 | 51 | 1 |
| Khách | 17 | 12 | 1 | 4 | 37:22 | 37 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:3 | 18 | |
| Tất cả | 34 | 19 | 10 | 5 | 41:19 | 67 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 5 | 0 | 24:6 | 41 | 1 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 17:13 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 24 | 5 | 5 | 70:31 | 77 | 2 | |
| Chủ | 17 | 14 | 1 | 2 | 39:14 | 43 | 3 | |
| Khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 31:17 | 34 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 16 | 13 | 5 | 29:11 | 61 | 3 | 47% |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 17:5 | 35 | 3 | 59% |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 12:6 | 26 | 1 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
32
72
32
72
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Barcelona | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Real Madrid | 9T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
14 Ngày



