Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 11 | 11 | 49:44 | 50 | 6 |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 26:25 | 20 | 19 |
| Khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 23:19 | 30 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | |
| Tất cả | 35 | 9 | 14 | 12 | 17:20 | 41 | 10 |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 11:11 | 21 | 17 |
| Khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 6:9 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Levante
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 9 | 9 | 17 | 41:57 | 36 | 19 | |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 24:28 | 23 | 15 | |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 17:29 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:9 | 10 | ||
| Tất cả | 35 | 9 | 14 | 12 | 16:24 | 41 | 11 | 26% |
| Chủ | 18 | 3 | 9 | 6 | 9:14 | 18 | 19 | 17% |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 7:10 | 23 | 6 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa League
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
34
31
34
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
43
20
43
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
42
22
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Celta Vigo | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Levante | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
12 Ngày



