Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rukh Vynnyky
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 2 | 18 | 18:44 | 20 | 14 |
| Chủ | 13 | 3 | 1 | 9 | 13:28 | 10 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 5:16 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 8:19 | 26 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 6:11 | 15 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 2:8 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 |
Veres
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 25:34 | 30 | 10 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 13:17 | 16 | 10 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:17 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 11 | 11 | 8:19 | 23 | 14 | 15% |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 2:10 | 9 | 16 | 8% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 10 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
30
40
30
40
VĐQG Ukraine
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
25
02
25
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
21
20
21
Cúp Ukraine
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
33
02
33
H
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
B
1.5/2
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
34
20
34
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Omelchenko |
| Điều khiển Rukh Vynnyky | 4T 0H 3B |
| Điều khiển Veres | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
4 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày



