Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 59:33 | 48 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 26:12 | 23 | 7 |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 33:21 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 7 | 7 | 28:19 | 46 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 15:7 | 24 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:12 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Kolos Kovalyovka
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 28:21 | 46 | 6 | |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 12:9 | 24 | 6 | |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 16:12 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 14 | 6 | 10:7 | 35 | 8 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 6:2 | 22 | 6 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 4:5 | 13 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
50
00
50
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
60
70
60
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
2
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrey Kovalenko |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Kolos Kovalyovka | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
3 Ngày
Cúp Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
16 Ngày
VĐQG Ukraine
4 Ngày
VĐQG Ukraine
16 Ngày



