Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 6 | 5 | 36:16 | 54 | 3 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:9 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 21:7 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:4 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 15:9 | 46 | 5 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:6 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 7:3 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 2 | 6 | 19 | 23:70 | 12 | 16 | |
| Chủ | 14 | 1 | 3 | 10 | 12:37 | 6 | 16 | |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 11:33 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:17 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 4 | 16 | 13:32 | 25 | 13 | 26% |
| Chủ | 14 | 3 | 1 | 10 | 6:18 | 10 | 14 | 21% |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:14 | 15 | 11 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
T
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
1.5/2
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
T
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleh Kohut |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 0T 2H 0B |
| Điều khiển SC Poltava | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
3 Ngày
VĐQG Ukraine
16 Ngày
VĐQG Ukraine
3 Ngày
VĐQG Ukraine
16 Ngày



