Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Bratislava
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 6 | 12 | 34:36 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:16 | 22 | 11 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:20 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 12 | 5 | 22:15 | 48 | 2 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 10:6 | 24 | 8 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:9 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 6 | 3 | 61:24 | 66 | 1 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 33:13 | 33 | 2 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 28:11 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | ||
| Tất cả | 29 | 17 | 6 | 6 | 26:10 | 57 | 1 | 59% |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 15:5 | 32 | 1 | 71% |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 11:5 | 25 | 1 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
2.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
13
53
13
53
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
3/3.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Slovkia
00
01
00
01
Cúp Slovkia
00
02
00
02
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu



