Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 7 | 13 | 38:49 | 34 | 11 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 24:25 | 23 | 10 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 14:24 | 11 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 24:22 | 40 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 16:12 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 8:10 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Zlate Moravce
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 54:46 | 43 | 6 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 29:19 | 26 | 7 | |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 25:27 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 11 | 11 | 20:27 | 32 | 13 | 24% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 12:9 | 22 | 10 | 33% |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8:18 | 10 | 16 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
21
31
21
31
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
03
01
03
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giao hữu
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu



