Hiệp2
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 6 | 10 | 43:30 | 45 | 4 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 26:13 | 29 | 4 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 17:17 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 14 | 5 | 21:11 | 44 | 3 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:6 | 25 | 2 |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 6:5 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 9 | 7 | 54:45 | 48 | 3 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 32:16 | 35 | 1 | |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 22:29 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 19:23 | 38 | 8 | 31% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:7 | 25 | 5 | 40% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9:16 | 13 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
07
07
07
07
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
61
41
61
Chưa có dữ liệu



