Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC STK 1914 Samorin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 8 | 12 | 41:45 | 35 | 10 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 15:17 | 16 | 16 |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 26:28 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 9 | 12 | 21:21 | 33 | 11 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:7 | 14 | 16 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 15:14 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 10 | 6 | 45:33 | 49 | 2 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:22 | 25 | 8 | |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 19:11 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 19:16 | 41 | 5 | 34% |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 9:10 | 21 | 11 | 40% |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 10:6 | 20 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
41
00
41
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



