Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
MSK Zilina B
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 6 | 15 | 39:59 | 30 | 14 |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 22:28 | 18 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 17:31 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:18 | 2 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 10 | 13 | 15:28 | 28 | 16 |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 10:16 | 15 | 15 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 5:12 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 |
Slavia TU Kosice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 8 | 13 | 38:50 | 32 | 12 | |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 22:18 | 24 | 9 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 16:32 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 13 | 8 | 18:21 | 37 | 9 | 28% |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 11:7 | 25 | 4 | 38% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 7:14 | 12 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3/3.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
11
11
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
50
80
50
80
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



