Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bekescsaba
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 10 | 13 | 25:40 | 25 | 15 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 10:15 | 15 | 16 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 15:25 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 13 | 9 | 14:16 | 31 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 6:6 | 16 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:10 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Kozarmisleny SE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 34:38 | 42 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 18:17 | 23 | 6 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:21 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 13:20 | 37 | 10 | 32% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:8 | 21 | 7 | 36% |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 5:12 | 16 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
2.5
X
Cúp Hungary
21
21
21
21
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
71
00
71
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
52
20
52
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
7 Ngày



