Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gil Vicente
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 11 | 8 | 46:32 | 50 | 6 |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 27:14 | 30 | 4 |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 19:18 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 32 | 13 | 11 | 8 | 24:15 | 50 | 5 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 11:8 | 23 | 5 |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 13:7 | 27 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
FC Arouca
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 6 | 16 | 41:62 | 36 | 11 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 24:29 | 22 | 11 | |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 17:33 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 13 | 13 | 17:32 | 31 | 15 | 19% |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 9:14 | 18 | 11 | 25% |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 8:18 | 13 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
32
32
32
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Andre Monteiro Fonseca |
| Điều khiển Gil Vicente | 0T 1H 0B |
| Điều khiển FC Arouca | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày



