So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Veres Rivne U21
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 46:25 | 47 | 4 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 32:11 | 28 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14:14 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:0 | 16 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 12 | 5 | 21:10 | 42 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 17:3 | 30 | 2 |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 4:7 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
U21 Kryvbas
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 5 | 13 | 38:50 | 32 | 12 | |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 21:18 | 20 | 10 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17:32 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 7 | 10 | 25:23 | 37 | 8 | 37% |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 16:11 | 24 | 5 | 50% |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:12 | 13 | 10 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
12
02
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
4 Ngày
Ukraine Youth League
17 Ngày
Ukraine Youth League
4 Ngày
Ukraine Youth League
17 Ngày



