Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Sevlievo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 5 | 17 | 23:45 | 26 | 16 |
| Chủ | 14 | 2 | 2 | 10 | 8:22 | 8 | 17 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:23 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:17 | 0 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 12 | 11 | 8:15 | 30 | 12 |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 2:9 | 11 | 16 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 6:6 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Belasitsa Petrich
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 7 | 18 | 24:54 | 19 | 17 | |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:26 | 13 | 16 | |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 9:28 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:11 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 2 | 15 | 12 | 12:25 | 21 | 17 | 7% |
| Chủ | 15 | 0 | 7 | 8 | 5:15 | 7 | 17 | 0% |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 7:10 | 14 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
2.5/3
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
2.5/3
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
23
26
23
26
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày



