Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 12:18 | 10 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:12 | 7 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:6 | 14 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:4 | 12 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Los Angeles Galaxy
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:17 | 13 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | 11 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:10 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:7 | 14 | 9 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 8 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fotis Bazakos |
| Điều khiển Atlanta United | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 1T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày
MLS Mỹ
69 Ngày
MLS Mỹ
4 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày



