Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Montreal Impact
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 0 | 7 | 16:23 | 12 | 11 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 8:20 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 10:9 | 16 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:9 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Portland Timbers
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:21 | 13 | 12 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:8 | 10 | 9 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:9 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:10 | 15 | 7 | 36% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:4 | 8 | 10 | 40% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
14
11
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
2/2.5
T
MLS Mỹ
22
23
22
23
B
2.5
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
2.5
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
2/2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2/2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
64 Ngày
MLS Mỹ
4 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
64 Ngày



