Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Louis City
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:18 | 9 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:6 | 4 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:12 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:5 | 12 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Los Angeles FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 20:12 | 21 | 3 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:8 | 13 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:4 | 15 | 9 | 25% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:2 | 10 | 5 | 29% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
30
31
30
31
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
14
00
14
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
50
60
50
60
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
05
16
05
16
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
64 Ngày
MLS Mỹ
4 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
65 Ngày



