So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bjarg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
Brattvag
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:3 | 15 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:3 | 15 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 1 | 67% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
22
22
22
22
Cúp Na Uy
01
03
01
03
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
40
70
40
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
24
34
24
34
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày



