So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Traeff
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
Lysekloster
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:10 | 6 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 8 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
10
00
10
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
33
20
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Na Uy
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
10 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày



