So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Vidar
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:15 | 1 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:15 | 1 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 |
Sotra
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:3 | 14 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12:2 | 7 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:3 | 14 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:2 | 12 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:1 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
12
52
12
52
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
33
03
33
B
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
4.5/5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
4.5/5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
4.5/5
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
60
60
60
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
3
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
9 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày



