So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Honefoss
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 3 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 13 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 3:0 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Stjordals Blink
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:12 | 3 | 13 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 14 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 9 | 33% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
40
10
40
B
3.5
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
9 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
9 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
17 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
30 Ngày



