So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Angelholms FF
[S-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 10:8 | 7 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:6 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 8:2 | 5 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 10:8 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 |
Atvidabergs FF
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 3 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
50
10
50
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



