So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Trelleborgs FF
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:5 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:2 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:5 | 16 | |
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 |
Jonkopings Sodra IF
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 4 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 5 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 7 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
32
20
32
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



