So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Trollhattan
[S-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:8 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Ariana
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 8 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
03
17
03
17
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
40
41
40
41
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
13
14
13
14
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



