So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tvaakers IF
[S-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
BK Olympic
[S-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | 11 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
16
12
16
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
32
33
32
33
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
10
10
10
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



