So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Assyriska FF Sodertalje
[N-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:13 | 5 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:9 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:13 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Umea FC
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | 10 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 4 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
50
91
50
91
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1
H
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
13
00
13
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
11
41
11
41
Hạng Nhất Thụy Điển
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



