So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karlstad BK
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
IFK Stocksund
[N-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 11:20 | 2 | 15 | |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 9:16 | 2 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 11:20 | 2 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | 8 | 33% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 4 | 5 | 25% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
B
B
4
1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
T
H
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
40
44
40
44
T
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



