So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pitea IF
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:3 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 |
FBK Karlstad
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 8 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
01
11
01
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3
H
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3.5/4
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



