So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasalunds IF
[N-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Gefle IF
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:13 | 7 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | 6 | 3 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:7 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:13 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | 11 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 4 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
23
20
23
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
31
71
31
71
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
12
12
12
12
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
17 Ngày



