So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torslanda IK
[VG-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:10 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Qviding FIF
[VG-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 18:13 | 10 | 6 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:9 | 4 | 7 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:4 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:10 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:4 | 13 | 3 | 57% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:1 | 6 | 5 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3
H
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
12
43
12
43
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
15
03
15
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
31
11
31
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5
T
Cúp Thụy Điển
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3/3.5
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Giao hữu
02
13
02
13
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
3.5
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3.5
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3.5
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
5
2
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
4/4.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
10 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
17 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
23 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
9 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
16 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
24 Ngày



