Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
USM Alger
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 22:18 | 29 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 11:8 | 15 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:10 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 12:10 | 29 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:5 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
ES Mostaganem
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 5 | 18 | 15:46 | 17 | 15 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:23 | 16 | 14 | |
| Khách | 13 | 0 | 1 | 12 | 3:23 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:22 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 3 | 15 | 9 | 6:20 | 24 | 15 | 11% |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 6:9 | 17 | 12 | 21% |
| Khách | 13 | 0 | 7 | 6 | 0:11 | 7 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
11
22
11
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
40
70
40
70
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
05
00
05
B
T
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Algerian
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
22
00
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
21
10
21
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
30
32
30
32
H
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
11
22
11
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CAF Confederation Cup
4 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
10 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
10 Ngày



