Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Alianza Lima
[A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 24:6 | 32 | 1 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:3 | 18 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:2 | 15 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 7 | 0 | 11:2 | 25 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:1 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
Sporting Cristal
[A-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 22:22 | 15 | 13 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:11 | 11 | 10 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:9 | 16 | 8 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 10 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Augusto Menendez |
| Điều khiển Alianza Lima | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sporting Cristal | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Peru
7 Ngày
VĐQG Peru
14 Ngày
VĐQG Peru
21 Ngày
VĐQG Peru
6 Ngày
Copa Libertadores
11 Ngày
VĐQG Peru
14 Ngày



