Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Atletico Garcilaso
[A-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 17:21 | 20 | 7 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:16 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:13 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 9 | 1 | 9:10 | 18 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:8 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:8 | 9 |
Los Chankas
[A-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 2 | 2 | 21:15 | 29 | 3 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 13:6 | 18 | 4 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:9 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:7 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 11:4 | 24 | 3 | 46% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 4 | 43% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
B
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
1
H
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin Ortega |
| Điều khiển Real Atletico Garcilaso | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Los Chankas | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Peru
6 Ngày
Copa Libertadores
10 Ngày
VĐQG Peru
13 Ngày
VĐQG Peru
7 Ngày
VĐQG Peru
13 Ngày
VĐQG Peru
20 Ngày



