So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Throttur Vogur
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 10 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:6 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:6 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
H
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
T
3
T
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Iceland
8 Ngày
Hạng 2 Iceland
17 Ngày
Hạng 2 Iceland
23 Ngày
Hạng 2 Iceland
9 Ngày
Hạng 2 Iceland
17 Ngày
Hạng 2 Iceland
23 Ngày



