So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tegs SK
[SN-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:10 | 4 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 3 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:7 | 2 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:7 | 2 |
Fransta
[SN-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:11 | 4 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 3 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:9 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 5 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
3 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
10 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
17 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
3 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
17 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
24 Ngày



