Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 36:13 | 26 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:5 | 10 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 24:8 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:5 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:6 | 23 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:5 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 25:12 | 25 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 14:7 | 9 | 4 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:5 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:8 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:6 | 21 | 2 | 55% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | 3 | 60% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
4
H
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
3
H
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
08
02
08
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Latvia
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
30
70
30
70
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
B
3
H
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
12 Ngày
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
10 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày



