So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sanat Naft
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 8 | 4 | 26:14 | 41 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 19:7 | 28 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 2 | 18 | 3 | 6:7 | 24 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 10 | 0 | 6:4 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 0 | 8 | 3 | 0:3 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Ario Eslamshahr
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 9 | 8 | 11:13 | 27 | 11 | |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 8:4 | 20 | 5 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:9 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 13 | 6 | 5:7 | 25 | 12 | 17% |
| Chủ | 12 | 2 | 9 | 1 | 3:2 | 15 | 12 | 17% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 2:5 | 10 | 8 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5
T
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
1.5
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5
0.5
X
X
Cúp Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1.5
X
Chưa có dữ liệu



